sự xoay vòng
danh từ
1.かいてん 「回転」​​
2.せんかい 「旋回」​​
3.てんかい 「転回」 [CHUYỂN HỒI]​​
4.ローテーション​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHUYỂNテン
HỒIカイ、エ
TOÀNセン