sự xu nịnh
danh từ
1.おべっか​​
2.おべんちゃら​​
3.げいごう 「迎合」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
NGHÊNH,NGHINHゲイ