sự xuất bản
1.しゅっぱん 「出版」​​
danh từ
2.エディション​​
3.そうかん 「創刊」​​
4.プロダクション​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuất bản

1. xuất bản phim
フィルム・エディション

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
SANカン
SÁNGソウ、ショウ
PHẢNハン