sự xuất chúng
danh từ
1.けっしゅつ 「傑出」​​
2.とくい 「特異」​​
3.ばつぐん 「抜群」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
ĐẶCトク
BẠTバツ、ハツ、ハイ
DỊ
QUẦNグン
KIỆTケツ