sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng
danh từ
1.おひろめ 「お披露目」​​
câu, diễn đạt
2.おひろめ 「お披露目」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

1. xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng đầy mệt nhọc
うんざりするお披露目
2. tham gia xuất hiện đầu tiên trước công chúng
お披露目に立ち会う

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
PHI
LỘロ、ロウ