sự xuất sắc
danh từ
1.けつ 「傑」​​
2.しゅういつ 「秀逸」​​
3.たくえつ 「卓越」​​
4.とくい 「特異」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuất sắc

1. 1 bài hội thoại xuất sắc
秀逸な会話

Kanji liên quan

ĐẶCトク
TRÁCタク
シュウ
DỊ
VIỆTエツ、オツ
DẬTイツ
KIỆTケツ