sự xung đột
danh từ
1.しょうとつ 「衝突」​​
2.たたかい 「戦い」​​
3.ていしょく 「觝触」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHIẾNセン
ĐỘTトツ、カ
XÚCショク
XUNGショウ