sự xuống tàu xe
danh từ
1.げしゃ 「下車」​​
câu, diễn đạt
2.げしゃ 「下車」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuống tàu xe

1. Xuống tàu xe giữa chừng vào ban đêm
一晩の途中下車
2. Điểm xuống tàu xe giữa chừng
途中下車地

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
XAシャ