sự xuyên
danh từ
1.かんつう 「貫通」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuyên

1. xuyên qua A và hợp với B
Aを貫通してBに合流する
2. cùng đâm xuyên vào nhau
互いに貫通させ合う

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
QUÁNカン