sự xuyên qua
danh từ
1.スルー​​
2.とっかん 「突貫」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuyên qua

1. kế hoạch xuyên suốt
突貫計画〔工事などの〕
2. xây một công sự ngầm
突貫工事で建てる

Kanji liên quan

ĐỘTトツ、カ
QUÁNカン