sự xuyên tạc
danh từ
1.ディストーション​​
2.わいきょく 「歪曲」 [OAI KHÚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xuyên tạc

1. xuyên tạc sự thật
事実を歪曲する

Kanji liên quan

KHÚCキョク
OAIワイ、エ