súng phóng lựu đạn
câu, diễn đạt
1.てきだんとう 「擲弾筒」 [TRỊCH ĐÀN ĐỒNG]​​
2.てきだんはっしゃとう 「擲弾発射筒」 [TRỊCH ĐÀN PHÁT XẠ ĐỒNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XẠシャ
TRỊCHテキ、チャク、ジャク
ĐÀN,ĐẠNダン、タン
PHÁTハツ、ホツ
ĐỒNGトウ