sụt giá
1.かかくをさげる 「価格を下げる」​​
2.ねさがり 「値下がり」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
GIÁカ、ケ
TRỊ