sưu tập tem
danh từ
1.きってあつめ 「切手集め」 [THIẾT THỦ TẬP]​​
tính từ
2.* exp​​
3.きってをあつめる 「切手を集める」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sưu tập tem

1. Sở thích của tôi là sưu tầm tem
私の趣味は切手を集めることだ
2. Sưu tầm tem đã qua sử dụng
使用済みの切手を集める

Kanji liên quan

THỦシュ、ズ
THIẾTセツ、サイ
TẬPシュウ