tấm phản làm giường có thể tháo dỡ để chứa đồ
danh từ
1.あげいた 「揚げ板」 [DƯƠNG BẢN]​​
2.あげぶた 「上げ蓋」 [THƯỢNG CÁI]​​
câu, diễn đạt
3.あげいた 「揚げ板」 [DƯƠNG BẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁIガイ、カイ、コウ
DƯƠNGヨウ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
BẢN,BẢNGハン、バン