thăm nom sau cơ hỏa hoạn
danh từ
1.かじみまい 「火事見舞い」 [HỎA SỰ KIẾN VŨ]​​
câu, diễn đạt
2.かじみまい 「火事見舞い」 [HỎA SỰ KIẾN VŨ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
SỰジ、ズ
ブ、ム
HỎA