thẩm vấn
danh từ
1.きつもん 「詰問」​​
động từ
2.さもん 「査問する」​​
3.きゅうもん 「糾問」​​
4.しんもん 「審問」​​
5.しんもん 「審問する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ thẩm vấn

1. thẩm vấn cùng ai
〜と詰問する
2. thẩm vấn quá mức
過度の詰問
3. Thẩm vấn tù nhân
囚人を糾問する

Kanji liên quan

VẤNモン
TRA
CẬTキツ、キチ
CỦキュウ
THẨMシン