thiết bị để sao các bản đánh máy hoặc viết tay bằng giấy nến
danh từ
1.がりばん 「がり版」​​
câu, diễn đạt
2.がりばん 「がり版」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẢNハン