thịnh vượng
danh từ
1.こうりゅう 「興隆」​​
động từ
2.さかる 「盛る」​​
tính từ
3.せいだい 「盛大」​​
4.フォーチュン​​
5.はんじょう 「繁盛する」​​
6.りゅうせい 「隆盛」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ thịnh vượng

1. Vương triều thịnh vượng
隆盛な王朝

Kanji liên quan

THỊNHセイ、ジョウ
PHỒNハン
ĐẠIダイ、タイ
LONGリュウ
HƯNGコウ、キョウ