thịt có chất lượng trung bình
1.なみにく 「並肉」 [TỊNH NHỤC]​​
câu, diễn đạt
2.ちゅうにく 「中肉」 [TRUNG NHỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
NHỤCニク
TỊNHヘイ、ホウ