thực hành
danh từ
1.じっこう 「実行」​​
động từ
2.じっこう 「実行する」​​
3.じっしゅう 「実習する」​​
4.じっせん 「実践する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
THỰCジツ、シツ
TẬPシュウ、ジュ
TIỄNセン