thực vật trên núi cao
danh từ
1.こうざんしょくぶつ 「高山植物」 [CAO SƠN THỰC VẬT]​​
câu, diễn đạt
2.こうざんしょくぶつ 「高山植物」 [CAO SƠN THỰC VẬT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
VẬTブツ、モツ
THỰC,TRĨショク
SƠN,SANサン、セン