thuế thu nhập đánh tại gốc
danh từ
1.げんせんしょとくぜい 「源泉所得税」 [NGUYÊN TUYỀN SỞ ĐẮC THUẾ]​​
câu, diễn đạt
2.げんせんしょとくぜい 「源泉所得税」 [NGUYÊN TUYỀN SỞ ĐẮC THUẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ thuế thu nhập đánh tại gốc

1. thuế thu nhập đánh tại gốc (thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn) nộp tạm
預り源泉所得税
2. Chính sách thuế thu nhập đánh tại gốc (thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn)
源泉所得税の方針

Kanji liên quan

SỞショ
ĐẮCトク
THUẾゼイ
TUYỀNセン
NGUYÊNゲン