thuốc khử trùng
câu, diễn đạt
1.さっきん 「殺菌」​​
2.しょうどくやく 「消毒薬」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIÊUショウ
ĐỘCドク
DƯỢCヤク
SÁTサツ、サイ、セツ
KHUẨNキン