thương hội
1.しょうぎょうかい 「商業会」​​
2.しょうぎょうくみあい 「商業組合」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
NGHIỆPギョウ、ゴウ
TỔ
THƯƠNGショウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ