thương xót
danh từ
1.あいせき 「哀惜」 [AI TÍCH]​​
động từ
2.あわれむ 「哀れむ」​​
tính từ
3.かなしい 「悲しい」​​
4.あいびん 「哀憫」 [AI MẪN]​​
5.うれえる 「憂える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ thương xót

1. thương xót
哀惜する
2. niềm thương xót của nhân loại
一般の人々の哀惜の念
3. cảm giác thương xót
哀憫の情
4. đừng tự thương xót cho bản thân mình (kể nghèo kể khổ)
自分を哀れむのをやめる
5. nhìn ai bằng con mắt thương cảm
哀れむような目で(人)を見る
Xem thêm

Kanji liên quan

MẪNビン、ミン
TÍCHセキ
ƯUユウ
BI
AIアイ