thuyền vừa chở hàng vừa chở khách
danh từ
1.かかくせん 「貨客船」 [HÓA KHÁCH THUYỀN]​​
câu, diễn đạt
2.かかくせん 「貨客船」 [HÓA KHÁCH THUYỀN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHÁCHキャク、カク
THUYỀNセン
HÓA