tiền thưởng
danh từ
1.しょうきん 「賞金」​​
2.しょうよ 「賞与」​​
3.しょうよきん 「賞預金」​​
4.だちん 「駄賃」​​
5.ボーナス​​
6.わりまし 「割増し」 [CÁT TĂNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ tiền thưởng

1. tiền thưởng vào lương
〜賃金

Kanji liên quan

DỰ,DỮ
TĂNGゾウ
NHẪMチン
THƯỞNGショウ
ĐÀダ、タ
DỰ
KIMキン、コン、ゴン
CÁTカツ