tiền trợ cấp công việc chuyên biệt
1.ぎょうむてあて 「業務手当」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
ĐƯƠNGトウ
THỦシュ、ズ
VỤ