tiếng Nhật lấy từ chữ Hán
danh từ
1.かんわ 「漢和」​​
câu, diễn đạt
2.かんわ 「漢和」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÁNカン
HÒAワ、オ、カ