tìm kiếm, thăm dò, khai thác tài nguyên quý hiếm
câu, diễn đạt
1.きしょうしげんのちょうさ、しくつ、さいくつ 「希少資源の調査、試掘、採掘」​​
2.きしょうしげんのちょうさ・しくつ・さいくつ 「希少資源の調査・試掘・採掘」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIẾU,THIỂUショウ
TRA
QUẬTクツ
NGUYÊNゲン
THÍ
HYキ、ケ
ĐIỀUチョウ
THẢI,THÁIサイ