tính chất phóng xạ
câu, diễn đạt
1.ほうしゃせい 「放射性」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
XẠシャ
PHÓNGホウ、-っぱな.し