tổng bí thư
1.しょきちょう 「書記長」​​
danh từ
2.かんじちょう 「幹事長」​​
3.みっしょちょう 「密書長」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ tổng bí thư

1. Hôi nghị các tổng bí thư
幹事長・書記長会談
2. phó tổng bí thư (phó tổng thư ký)
幹事長代理
3. tổng bí thư Đảng tự do dân chủ
自民党幹事長
4. nguyên tổng bí thư
元幹事長

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
MẬTミツ
CÁNカン
TRƯỜNGチョウ
THƯショ