Tổng liên đoàn Lao Động Nhật Bản
câu, diễn đạt
1.にほんろうどうくみあいそうひょうぎかい 「日本労働組合総評議会」 [NHẬT BẢN LAO ĐỘNG TỔ HỢP TỔNG BÌNH NGHỊ HỘI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
LAO,LẠOロウ
TỔ
TỔNGソウ
NGHỊ
BÌNHヒョウ
NHẬTニチ、ジツ
BẢN,BỔNホン
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク