tranh châm biếm
danh từ
1.ぎが 「戯画」​​
câu, diễn đạt
2.ぎが 「戯画」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ tranh châm biếm

1. vẽ tranh châm biếm
戯画化する
2. tranh châm biếm thu hút sự chú ý của công chúng
人目を引く戯画
3. họa sĩ chuyên vẽ tranh châm biếm
戯画家

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
ギ、ゲ