trục xe
danh từ
1.じてんじく 「自転軸」​​
2.しゃじく 「車軸」​​
3.しゃりょう 「車輌」​​
4.しんぼう 「心棒」​​
5.すうじく 「枢軸」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XAシャ
TÂMシン
CHUYỂNテン
BỔNGボウ
TRỤCジク
TỰジ、シ
XU,KHUスウ、ス、シュ