Trung tâm Giải quyết Tranh chấp về Xây dựng Châu Phi
danh từ
1.あふりかふんそうけんせつてきかいけつのためのせんたー 「アフリカ紛争建設的解決のためのセンター」​​
câu, diễn đạt
2.あふりかふんそうけんせつてきかいけつのためのせんたー 「アフリカ紛争建設的解決のためのセンター」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRANHソウ
QUYẾTケツ
THIẾTセツ
GIẢIカイ、ゲ
PHÂNフン
KIẾNケン、コン
ĐÍCHテキ