tuyên bố của liên hợp quốc về môi trường con người
câu, diễn đạt
1.にんげんかんきょうせんげん 「人間環境宣言」 [NHÂN GIAN HOÀN CẢNH TUYÊN NGÔN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOÀNカン
NGÔNゲン、ゴン
CẢNHキョウ、ケイ
NHÂNジン、ニン
TUYÊNセン
GIANカン、ケン