tuyệt đối
tính từ
1.あっとうてき 「圧倒的」​​
phó từ
2.からきし​​
3.からっきし​​
4.がらり​​
5.がらりと​​
6.ずくめ​​
7.ぜったいに 「絶対に」​​
8.だんじて 「断じて」​​
9.とうてい 「到底」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỐIタイ、ツイ
ĐOẠN,ĐOÁNダン
ÁPアツ、エン、オウ
ĐỂテイ
TUYỆTゼツ
ĐẢOトウ
ĐÁOトウ
ĐÍCHテキ