ước chừng
phó từ
1.けんとう 「見当」​​
2.ざっと​​
3.ぐらい​​
4.だいたい 「大体」​​
5.ほど​​
6.やく​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
ĐƯƠNGトウ
ĐẠIダイ、タイ
THỂタイ、テイ