vải bông
danh từ
1.きぬわた 「絹綿」 [QUYÊN MIÊN]​​
2.めんし 「綿糸」 [MIÊN MỊCH]​​
3.めんぬの 「綿布」​​
4.わた 「綿」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ vải bông

1. đồ vải bông
絹綿状のもの

Kanji liên quan

MỊCH
MIÊNメン
BỐ
QUYÊNケン