văn phòng công chứng
danh từ
1.こうしょうにんやくば 「公証人役場」 [CÔNG CHỨNG NHÂN DỊCH TRƯỜNG]​​
câu, diễn đạt
2.こうしょうにんやくば 「公証人役場」 [CÔNG CHỨNG NHÂN DỊCH TRƯỜNG]​​
3.こうしょうやくば 「公証役場」 [CÔNG CHỨNG DỊCH TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ văn phòng công chứng

1. Nhân viên văn phòng công chứng
公証役場人

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク
NHÂNジン、ニン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
DỊCHヤク、エキ
CHỨNGショウ