việc chôn sống những người theo Nho học (thời Tần thủy Hoàng)
danh từ
1.こうじゅ 「坑儒」 [KHANH NHU]​​
câu, diễn đạt
2.こうじゅ 「坑儒」 [KHANH NHU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHANHコウ
NHUジュ