việc đi lễ đền chùa ngày đầu năm
câu, diễn đạt
1.はつもうで 「初詣で」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ việc đi lễ đền chùa ngày đầu năm

1. Đi lễ đền chùa đầu năm
神社やお寺へ初詣でに行く

Kanji liên quan

NGHỆケイ、ゲイ
ショ