việc thay phiên nhau mang hành lý
danh từ
1.あいもち 「相持ち」 [TƯƠNG TRÌ]​​
câu, diễn đạt
2.あいもち 「相持ち」 [TƯƠNG TRÌ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÌ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ