vui mừng
động từ
1.うきうき 「浮き浮き」​​
tính từ
2.うきうき 「浮き浮き」​​
tính từ
3.かいさい 「快哉」 [KHOÁI TAI]​​
động từ
4.かんきする 「歓喜する」​​
5.うれしい 「嬉しい」​​
6.きえつ 「喜悦」​​
7.こうえい 「光栄」​​
8.めでたい 「目出度い」​​
9.よろこばしい 「喜ばしい」​​
10.よろこぶ 「喜ぶ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ vui mừng

1. với giọng vui mừng
ウキウキした調子の声
2. vui mừng hân hoan
浮き浮きしている(うれしくて)
3. hét lên vì vui mừng
快哉を叫ぶ
4. chúc một ngày vui vẻ
今日お目出たい存じます
5. Vui mừng vì đã ký ~
〜が結ばれ歓喜する
Xem thêm

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
MỤCモク、ボク
DUYỆTエツ
ĐỘド、ト、タク
KHOÁIカイ
HOANカン
HỶ,HỈ
TAIサイ
HI
QUANGコウ
VINHエイ、ヨウ
PHÙ