vùng có thảm họa động đất
câu, diễn đạt
1.しんさいち 「震災地」 [CHẤN TAI ĐỊA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
TAIサイ
CHẤNシン