xâm phạm
động từ
1.あらす 「荒らす」​​
2.おかす 「犯す」​​
3.しんがい 「侵害する」​​
4.しんしょく 「侵食する」​​
5.しんぱん 「侵犯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ xâm phạm

1. xâm phạm bản quyền
版権を犯す
2. xâm phạm quyền con người
人権を侵害する
3. xâm phạm phần của người khác
人の領分を侵食する

Kanji liên quan

PHẠMハン、ボン
HOANGコウ
XÂMシン
THỰCショク、ジキ
HẠIガイ