Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 働 [ĐỘNG]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Vẽ lại
Hán Việt
ĐỘNG
Bộ thủ
NHÂN【人】
Số nét
13
Kunyomi
はたら.く
Onyomi
ドウ、リュク、リキ、ロク、リョク
Bộ phận cấu thành
一
力
日
|
⺅
N3
Ghi nhớ
Từ liên quan (6)
Nghĩa ghi nhớ
lao động Tự mình vận động gọi là động. Như lao động [
勞
働
].
Người dùng đóng góp