QUẢI
THỦ【手】
11
か.かる、か.ける、かかり
カイ、ケイ
treo Treo. Như quải phàm [掛帆] treo buồm, quải niệm [掛念] lòng thắc mắc, quải hiệu [掛號] thơ bảo đảm. Dị dạng của chữ [挂]